Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
utility man


noun
1. a baseball player valued for the ability to play at several positions
Hypernyms:
ballplayer, baseball player
2. a workman expected to serve in any capacity when called on
Hypernyms:
workman, workingman, working man, working person


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.